2021-08-03 04:43:34 Find the results of "

beteay

" for you

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'betray' trong từ điển Lạc ...

betray. [bi'trei] ... to betray one's country. ... to betray a secret.

Nghĩa của từ Betray - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

to betray one's country phản bội đất nước. ... to betray a secret lộ bí mật to betray one's ignorance lòi dốt ra to betray oneself để lộ chân tướng.

Betrayed - Lil Xan - NhacCuaTui

Betrayed - Lil Xan | Bài hát: Betrayed - Lil Xan [Intro] Huh? Ayy You are now listening to a Bobby Johnson beat What? Yeah, ayy, ayy [Verse 1] Pop the trunk, I ope... | Nghe nhạc hay online mới nhất chất lượng ...

Betray là gì, Nghĩa của từ Betray | Từ điển Anh - Việt - Rung ...

Betray là gì: / bi'trei /, Ngoại động từ: bội phản đem nộp cho, bội phản đem giao cho, phản bội; phụ bạc, tiết lộ, để lộ ra, lừa dối; phụ (lòng tin), dẫn vào (con đường lầm lạc,

BETRAY | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của betray trong tiếng Anh. ... betray verb [T] (NOT LOYAL)

BETRAY Synonyms: 85 Synonyms & Antonyms for BETRAY | Thesaurus ...

Synonyms for betray from Thesaurus.com, the world’s leading online source for synonyms, antonyms, and more.

Betray - Chia Động Từ - itienganh.org

Cách chia động từ betray rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ betray ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các ...

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'betray' trong từ điển Từ điển ...

bị bội phản đem nộp cho địch. phản bội; phụ bạc. ... dẫn vào (con đường lầm lạc, đến chỗ nguy hiểm.

BETRAYED | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

1. past simple and past participle of betray 2. to not be loyal to your country ...

betray verb - Definition, pictures, pronunciation and usage notes ...

Definition of betray verb in Oxford Advanced Learner's Dictionary. Meaning, pronunciation, picture, example sentences, grammar, usage notes, synonyms and more.